Michael Laudrup – Vua kiến tạo và thi sĩ trên thảm cỏ

Có lẽ những người hâm mộ bóng đá Đan Mạch những năm 90 của thế kỉ trước đã quá quen thuộc với dông từ “Hai anh em nhà Laudrup”. Đặc biệt là tài năng của người anh – Michael Laudrup. Người đã đi vào lịch sử bóng đá Đan Mạch và thế giới như một ông vua kiến tạo không ngai.

1. Sự nghiệp qua những con số

Cá nhân
  • Cầu thủ xuất sắc nhất năm của Đan Mạch: 1982, 1985
  • Giải thưởng Don Balón – Cầu thủ nước ngoài hay nhất năm của La Liga: 1991-92
  • Đội ESM của năm: 1994-95
  • Đội hình toàn sao FIFA World Cup: 1998
  • Cầu thủ vàng UEFA (Cầu thủ bóng đá vĩ đại nhất của Đan Mạch trong 50 năm qua): 2003
  • FIFA 100
  • Cầu thủ hay nhất mọi thời đại của Đan Mạch: 2006
  • Đại sảnh danh vọng bóng đá Đan Mạch
Juventus
  • Cúp liên lục địa: 1985
  • Serie A: 1985-86
Barcelona
  • Copa del Rey: 1989-90
  • La Liga: 1990-91, 1991-92
  • Supercopa de España: 1991, 1992
  • Cúp châu Âu: 1991-92
  • Siêu cúp UEFA: 1992
Real Madrid
  • La Liga: 1994-95
ĐTQG Đan Mạch
  • Cúp Liên đoàn FIFA: 1995

2. Tiểu sử

Michael Laudrup sinh ngày 15 tháng 6 năm 1964. Ông là HLV bóng đá chuyên nghiệp người Đan Mạch và cũng là cựu cầu thủ. Michael được coi là một trong những cầu thủ vĩ đại nhất trong thế hệ của mình. Ông còn là anh trai của cựu cầu thủ bóng đá Brian Laudrup. Trong sự nghiệp chơi bóng của mình, Michael đã giành được các chức vô địch với Ajax, Barcelona, Real Madrid và Juventus và ông chơi chủ yếu ở vị trí tiền vệ tấn công.

3. Sự nghiệp CLB

  • Sự nghiệp sớm

Sinh ra ở Frederiksberg, Copenhagen, Michael Laudrup bắt đầu chơi bóng đá tại CLB của cha ông – Finn Laudrup. Khi Finn Michael trở thành HLV của Brøndby IF vào năm 1973, gia đình chuyển đến Brøndby và cả Michael lẫn người em trai –  Brian Laudrup cũng bắt đầu chơi cho CLB. Michael theo cha đến CLB hạng nhất Đan Mạch Københavns Boldklub năm 1976, trong khi Brian vẫn ở Brøndby. Michael ra mắt đội bóng vào năm 1981. Tổng cộng, ông đã ghi 14 bàn thắng sau 25 lần thi đấu. Ông trở lại chơi cho Brøndby vào năm 1982, góp phần đưa CLB lên hạng.

Tại Brøndby, ông đã ghi 15 bàn trong năm 1982, và kết thúc mùa giải với tư cách là cầu thủ ghi bàn thứ ba của Giải hạng nhất. Thành tích của ông đã mang lại cho ông giải thưởng Cầu thủ xuất sắc nhất năm 1982 của Đan Mạch. Ông đã chơi nửa đầu của mùa giải 1983 cho Brøndby và ghi được 9 bàn thắng trước khi chuyển sang thi đấu cho Juventus vào tháng 6 năm 1983. Đó là hợp đồng chuyển nhượng lớn nhất trong bóng đá Đan Mạch vào thời điểm đó, trị giá khoảng 1 triệu đô la. Đạo luật về cầu thủ nước ngoài ở Serie A buộc Michael phải đến Lazio hai mùa giải với một bản hợp đồng cho mượn và vào mùa giải thứ ba ở đây, ông thường xuyên phải làm bạn với giường bệnh.

  • Barcelona

Sau một mùa giải không thành công với Juventus thì vào năm 1989, ông gia nhập Dream Team của Cruyff và trở thành một trong những trụ cột của thế hệ huyền thoại ở Barcelona. Năm năm ở Camp Nou, anh đã có được 4 chiếc cúp Vô địch Tây Ban Nha, 1 Cúp Nhà Vua, 2 danh hiệu Siêu Cúp Tây Ban Nha, 1 Siêu Cúp Châu Âu và 1 chiếc cúp bạc Châu Âu. Khi Michael tuyên bố sẽ rời khỏi Barcelona sau những lùm xùm với người thầy Cruyff thì ngay lập tức HLV đã để ông ngồi ngoài trong trận chung kết cúp châu Âu năm 1994.

  • Real Madrid

Rời khởi Barcelona, Michael gia nhập đại kình địch Real Madrid và ngay lập tức mang chiếc cúp La Liga khỏi Catalonia.

Năm 1999, ông giành được danh hiệu Cầu thủ nước ngoài xuất sắc nhất của bóng đá Tây Ban Nha trong vòng 25 năm; vượt qua những cái tên như Cruyff, Hugo Sanchez, Hristo Stoichkov, Ronaldo, Bernd Schuster, Rivaldo và Luis Figo. Chưa từng có cầu thủ nào có được cảm tình của CĐV hai bên chiến tuyến El Clasico như Michael, mặc chính ông là người đã dẫn dắt đội bóng của mình đánh bại đối phương cùng với tỷ số 5-0, vào hai năm liên tiếp, khi ông chuyển từ màu áo này qua màu áo kia.

Mặc dù chỉ thi đấu có 62 trận ở giải vô địch quốc gia cho Real, nhưng vào năm 2002, Laudrup vẫn được vinh danh xếp thứ 12 trong những cầu thủ vĩ đại nhất lịch sử đội bóng Hoàng gia.

  • Những năm cuối sự nghiệp và nghỉ hưu

Năm 1996, Michael rời Real Madrid để chơi cho Vissel Kobe tại Nhật Bản, giúp đội bóng thăng hạng từ Giải bóng đá Nhật Bản hạng hai lên J1 League. Ông đã ký hợp đồng với CLB Bosnian Premier League Čelik Zenica, tuy nhiên ông không hề thi đấu bất kì trận nào cho đội. Năm 1998, Michael kết thúc sự nghiệp thi đấu của mình trong một mùa giải vô địch tại Hà Lan. Sau khi nghỉ hưu, ông vẫn chơi cho đội Old Boys của Lyngby trong thời gian rảnh rỗi.

4. Sự nghiệp quốc tế

Michael đã được triệu tập cho ĐTQG Đan Mạch trong mùa giải ra mắt Brøndby. Vào sinh nhật lần thứ 18 của mình ngày 15 tháng 6 năm 1982, ông trở thành cầu thủ trẻ nhất Đan Mạch lúc bấy giờ, sau Harald Nielsen. Mặc dù chơi cho đội xuống hạng của Lazio nhưng Michael vẫn được gọi lên tuyển trong đội hình xuất phát và ông đã chơi cả bốn trận đấu tại giải đấu lớn nhất hành tinh World Cup 1984.

Sau đó, Michael đã tham gia FIFA World Cup 1986 ở Mexico, một màn trình diễn được nhớ đến nhiều nhất với khả năng rê bóng solo đặc biệt và bàn thắng trong trận thua 6-1 trước Uruguay. Ông cũng là một phần của đội tuyển Đan Mạch tại Euro 1988. Tuy nhiên đây là giải đấu đáng thất vọng mặc dù Michael đã ghi một bàn thắng cho Đan Mạch.

Sau ba trận đấu trong chiến dịch vòng loại Euro 1992, Michael đã chọn rời khỏi ĐTQG vào tháng 11 năm 1990. Thế nhưng sau đó, Michael trở lại đội tuyển Đan Mạch vào tháng 8 năm 1993. Ông đã ghi một bàn trong chiến thắng 2-0 trước Argentina và cùng đội tuyển giành Cup Liên lục địa năm 1995. Ngoài ra, Michael cũng ghi bốn bàn trong mười trận đấu để giúp Đan Mạch giành vé tham dự Euro 1996.

Các trận đấu cuối cùng của Michael diễn ra tại World Cup 1998. Tuy nhiên, Đan Mạch đã bị Brazil đánh bại với tỷ số 2-3 trong trận tứ kết, và cả Michael và Brian đều tuyên bố nghỉ hưu sau khi ĐTQG bị loại.

5. Lời kết

Kĩ thuật, nhẹ nhàng, chuyền sâu tốt, rê bóng tốc độ và khéo léo là những gì mà người ta ngưỡng mộ ở Michael. Jorge Valdano, HLV của Michael lúc bấy giờ nói: “Cậu ấy dường như có hàng trăm con mắt ở mọi phía”. Những pha lừa bóng là thương hiệu riêng của ông khi luôn “giương đông kích tây – nhìn chỗ này nhưng lại dắt bóng chỗ khác”. Những cú rê bóng của ông có lẽ là một phần quan trọng nhất tạo nên danh tiếng của Michael. Ông còn thuận cả hai chân nên rất dễ dàng thực hiện những pha đảo bóng từ chân này qua chân khác một cách nhanh nhẹn khiến hậu vệ đối phương chỉ biết trở thành những ông hề. Không những vậy, khả năng sáng tạo của ông cũng có một không hai. Michael có lối chơi tấn công rất “mập mờ” khiến hàng phòng ngự đối phương luôn luôn “mắc kẹt”. Đó là những phẩm chất “Made in Michael” mà ở Tây Ban Nha hiện nay nhiều cầu thủ bị ảnh hưởng. Rất nhiều đồng đội của Michael đã nói rằng: “Chỉ cần chạy về phía trước, ông ấy luôn biết cách đưa bóng tới chân bạn”.

Bài viết cùng chuyên mục